千不該萬不該

thiên bất cai vạn bất cai

Hán Việt: thiên bất cai vạn bất cai

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bất) + (cai) + (vạn) + (bất) + (cai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絕不應該。《紅樓夢》第二九回:「只是昨兒千不該萬不該剪了那玉上的穗子。」

Eng

  • Cihui 千不該萬不該 iān bù gāi wàn bù gāi f.e. 1. emphatically should not 2. deeply regret