千不該,萬不該
Pinyin: qiān bù gāi,wàn bù gāi
Tổng quan
Cấu tạo: 千 (thiên) + 不 (bất) + 該 (cai) + , + 萬 (vạn) + 不 (bất) + 該 (cai)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻再三表示不应该。
Pinyin: qiān bù gāi,wàn bù gāi
Cấu tạo: 千 (thiên) + 不 (bất) + 該 (cai) + , + 萬 (vạn) + 不 (bất) + 該 (cai)