千了萬當 qiān le wàn dàng · thiên liễu vạn đương Hán Việt: thiên liễu vạn đương · Pinyin: qiān le wàn dàng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 了 (liễu) + 萬 (vạn) + 當 (đương)Pinyinqiān le wàn dàngHán Việtthiên liễu vạn đươngCấu tạo千 + 了 + 萬 + 當 · thiên + liễu + vạn + đương nghĩa thành phần: thiên + liễu + vạn + đương