千人一狀 qiān rén yī zhuàng · thiên nhân nhất trạng Hán Việt: thiên nhân nhất trạng · Pinyin: qiān rén yī zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 狀 (trạng)Pinyinqiān rén yī zhuàngHán Việtthiên nhân nhất trạngCấu tạo千 + 人 + 一 + 狀 · thiên + nhân + nhất + trạng nghĩa thành phần: thiên + nhân + nhất + trạng