千仇萬恨

qiān chóu wàn hèn thiên cừu vạn hận

Hán Việt: thiên cừu vạn hận · Pinyin: qiān chóu wàn hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cừu) + (vạn) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千、万:形容多。指数不清的仇恨。形容仇恨极深。

Eng

  • Cihui 千仇萬恨 qiānchóuwànhèn f.e. countless hatreds