千代田區 qiān dài tián qū · thiên đại điền khu Hán Việt: thiên đại điền khu · Pinyin: qiān dài tián qū Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 代 (đại) + 田 (điền) + 區 (khu)Pinyinqiān dài tián qūHán Việtthiên đại điền khuCấu tạo千 + 代 + 田 + 區 · thiên + đại + điền + khu nghĩa thành phần: thiên + đại + điền + khu