千伏電壓 thiên phục điện áp Hán Việt: thiên phục điện áp Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 伏 (phục) + 電 (điện) + 壓 (áp)Hán Việtthiên phục điện ápCấu tạo千 + 伏 + 電 + 壓 · thiên + phục + điện + áp nghĩa thành phần: thiên + phục + điện + áp Nghĩa EngCihui kilovoltage