千伶百俐

qiān líng bǎi lì thiên linh bách lị

Hán Việt: thiên linh bách lị · Pinyin: qiān líng bǎi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (linh) + (bách) + (lị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常机灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常机灵。