千湊萬挪 qiān còu wàn nuó · thiên thấu vạn na Hán Việt: thiên thấu vạn na · Pinyin: qiān còu wàn nuó Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 湊 (thấu) + 萬 (vạn) + 挪 (na)Pinyinqiān còu wàn nuóHán Việtthiên thấu vạn naCấu tạo千 + 湊 + 萬 + 挪 · thiên + thấu + vạn + na nghĩa thành phần: thiên + thấu + vạn + na Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凑:凑集。千方百计筹集挪借资金。比喻尽力筹资。