千勒克司 thiên lặc khắc ti Hán Việt: thiên lặc khắc ti Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 勒 (lặc) + 克 (khắc) + 司 (ti)Hán Việtthiên lặc khắc tiCấu tạo千 + 勒 + 克 + 司 · thiên + lặc + khắc + ti nghĩa thành phần: thiên + lặc + khắc + ti Nghĩa EngCihui kilolux