千勝將軍 qiān shèng jiāng jūn · thiên thắng tương quân Hán Việt: thiên thắng tương quân · Pinyin: qiān shèng jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 勝 (thắng) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinqiān shèng jiāng jūnHán Việtthiên thắng tương quânCấu tạo千 + 勝 + 將 + 軍 · thiên + thắng + tương + quân nghĩa thành phần: thiên + thắng + tương + quân