千變萬狀
thiên biến vạn trạng
Hán Việt: thiên biến vạn trạng · Pinyin: qiān biàn wàn zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 变化繁多,呈现出各种情状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容变化繁多,情状不一。
Hán Việt: thiên biến vạn trạng · Pinyin: qiān biàn wàn zhuàng