千古一帝

qiān gǔ yī dì thiên cổ nhất đế

Hán Việt: thiên cổ nhất đế · Pinyin: qiān gǔ yī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cổ) + (nhất) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦始皇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇。