千古一律 qiān gǔ yī lǜ · thiên cổ nhất luật Hán Việt: thiên cổ nhất luật · Pinyin: qiān gǔ yī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 一 (nhất) + 律 (luật)Pinyinqiān gǔ yī lǜHán Việtthiên cổ nhất luậtCấu tạo千 + 古 + 一 + 律 · thiên + cổ + nhất + luật nghĩa thành phần: thiên + cổ + nhất + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指从来如此。Tân Hoa Tự Điển 1.谓从来如此。