千古一时

qiān gǔ yī shíthiên cổ nhất thì

Hán Việt: thiên cổ nhất thì · Pinyin: qiān gǔ yī shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻指难得的机会。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 一 (nhất) + 時 (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指难得的机会。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 千古不朽 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 千古罪人 · 千古奇闻 · 一时一刻