千古一時

qiān gǔ yī shí thiên cổ nhất thì

Hán Việt: thiên cổ nhất thì · Pinyin: qiān gǔ yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cổ) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指难得的机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指难得的机会。