千古一辙 qiān gǔ yī zhé·thiên cổ nhất triệt Hán Việt: thiên cổ nhất triệt · Pinyin: qiān gǔ yī zhé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓自古相同。 Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 一 (nhất) + 轍 (triệt)Pinyinqiān gǔ yī zhéHán Việtthiên cổ nhất triệtCấu tạo千 + 古 + 一 + 轍 · thiên + cổ + nhất + triệt nghĩa thành phần: thiên + cổ + nhất + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓自古相同。 Từ liên quan Gần nghĩa千古不朽 · 千古罪人 · 千古奇闻 · 千古绝唱 · 千古遗恨 · 千古一时 · 千古奇逢 · 千古兴亡