千古一轍 qiān gǔ yī zhé · thiên cổ nhất triệt Hán Việt: thiên cổ nhất triệt · Pinyin: qiān gǔ yī zhé Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 一 (nhất) + 轍 (triệt)Pinyinqiān gǔ yī zhéHán Việtthiên cổ nhất triệtCấu tạo千 + 古 + 一 + 轍 · thiên + cổ + nhất + triệt nghĩa thành phần: thiên + cổ + nhất + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自古相同。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自古相同。