千古卓絕 thiên cổ trác tuyệt Hán Việt: thiên cổ trác tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 卓 (trác) + 絕 (tuyệt)Hán Việtthiên cổ trác tuyệtCấu tạo千 + 古 + 卓 + 絕 · thiên + cổ + trác + tuyệt nghĩa thành phần: thiên + cổ + trác + tuyệt Nghĩa EngCihui 千古卓絕 iāngǔzhuójué f.e. unmatched past or present