千古卓識 qiān gǔ zhuó shí · thiên cổ trác thức Hán Việt: thiên cổ trác thức · Pinyin: qiān gǔ zhuó shí Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 卓 (trác) + 識 (thức)Pinyinqiān gǔ zhuó shíHán Việtthiên cổ trác thứcCấu tạo千 + 古 + 卓 + 識 · thiên + cổ + trác + thức nghĩa thành phần: thiên + cổ + trác + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓:卓越,高超。指流传千古而迄今未见超过其说法的卓越见识。