千古同慨 qiān gǔ tóng kǎi · thiên cổ đồng khái Hán Việt: thiên cổ đồng khái · Pinyin: qiān gǔ tóng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 同 (đồng) + 慨 (khái)Pinyinqiān gǔ tóng kǎiHán Việtthiên cổ đồng kháiCấu tạo千 + 古 + 同 + 慨 · thiên + cổ + đồng + khái nghĩa thành phần: thiên + cổ + đồng + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古往今来的人都是同一种感慨。