千古奇聞

qiān gǔ qí wén thiên cổ kì văn

Hán Việt: thiên cổ kì văn · Pinyin: qiān gǔ qí wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cổ) + (kì) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 千古奇聞 iāngǔqíwén f.e. fantastic/unlikely story