千古笑端 qiān gǔ xiào duān · thiên cổ tiếu đoan Hán Việt: thiên cổ tiếu đoan · Pinyin: qiān gǔ xiào duān Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 笑 (tiếu) + 端 (đoan)Pinyinqiān gǔ xiào duānHán Việtthiên cổ tiếu đoanCấu tạo千 + 古 + 笑 + 端 · thiên + cổ + tiếu + đoan nghĩa thành phần: thiên + cổ + tiếu + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 千古:年代久远;笑端:笑柄。长时期被人取笑的笑柄。