千古絕作

thiên cổ tuyệt tác

Hán Việt: thiên cổ tuyệt tác

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cổ) + (tuyệt) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 千古絕作 iāngǔjuézuò f.e. (rank as) a masterpiece throughout the ages