千古絕唱

qiān gǔ jué chàng thiên cổ tuyệt xướng

Hán Việt: thiên cổ tuyệt xướng · Pinyin: qiān gǔ jué chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cổ) + (tuyệt) + (xướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 千古以來絕無僅有的佳作。如:「蘇軾的〈念奴嬌.大江東去〉詞,真是千古絕唱。」

Eng

  • Cihui 千古絕唱 iāngǔjuéchàng f.e. a poetic masterpiece through ages