千古絕調 qiān gǔ jué diào · thiên cổ tuyệt điều Hán Việt: thiên cổ tuyệt điều · Pinyin: qiān gǔ jué diào Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 絕 (tuyệt) + 調 (điều)Pinyinqiān gǔ jué diàoHán Việtthiên cổ tuyệt điềuCấu tạo千 + 古 + 絕 + 調 · thiên + cổ + tuyệt + điều nghĩa thành phần: thiên + cổ + tuyệt + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹千古绝唱。指从来少有的绝妙佳作。