千古罵名

qiān gǔ mà míng thiên cổ mạ danh

Hán Việt: thiên cổ mạ danh · Pinyin: qiān gǔ mà míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cổ) + (mạ) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千古:永远。永世被人唾骂的名声。