千回萬轉
thiên hồi vạn chuyển
Hán Việt: thiên hồi vạn chuyển · Pinyin: qiān huí wàn zhuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容经过很多曲折或反复考虑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"千回百转"。
Hán Việt: thiên hồi vạn chuyển · Pinyin: qiān huí wàn zhuǎn