千頭橘奴 qiān tóu jú nú · thiên đầu quất nô Hán Việt: thiên đầu quất nô · Pinyin: qiān tóu jú nú Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 頭 (đầu) + 橘 (quất) + 奴 (nô)Pinyinqiān tóu jú núHán Việtthiên đầu quất nôCấu tạo千 + 頭 + 橘 + 奴 · thiên + đầu + quất + nô nghĩa thành phần: thiên + đầu + quất + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奴:拟人化的说法。指可以维持生计的家产。