千妥萬當

qiān tuǒ wàn dāng thiên thỏa vạn đương

Hán Việt: thiên thỏa vạn đương · Pinyin: qiān tuǒ wàn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thỏa) + (vạn) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十分妥當合適。《兒女英雄傳》第二回:「辦工首在得人,兄弟這裡卻有一個千妥萬當的人。」也作「千妥萬妥」。