千娇万态

qiān jiāo wàn tàithiên kiều vạn thái

Hán Việt: thiên kiều vạn thái · Pinyin: qiān jiāo wàn tài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

娇:妩媚可爱。形容女性容貌极其美好。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 嬌 (kiều) + 萬 (vạn) + 態 (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇:妩媚可爱。形容女性容貌极其美好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千娇百媚 · 千嬌百媚 · 千娇百态