千嬌百媚
thiên kiều bách mị
Hán Việt: thiên kiều bách mị · Pinyin: qiān jiāo bǎi mèi
Tổng quan
thiên kiều bá mị
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên kiều bá mị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娇、媚:美好。形容女子姿态美好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极言女子容态之美丽动人。
- Tân Hoa Tự Điển 形容女子姿态美好。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) (of a woman) bewitching; charming
- Cihui (idiom) (of a woman) bewitching; charming