千嬌百態

qiān jiāo bǎi tài thiên kiều bách thái

Hán Việt: thiên kiều bách thái · Pinyin: qiān jiāo bǎi tài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kiều) + (bách) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容美好的容貌和體態。如:「幾年不見她,不但不顯老,反增出許多千嬌百態。」也作「百媚千嬌」、「千嬌百媚」。