千家萬戶

qiān jiā wàn hù thiên gia vạn hộ

Hán Việt: thiên gia vạn hộ · Pinyin: qiān jiā wàn hù

Tổng quan

mọi gia đình (thành ngữ)

Cấu tạo: (thiên) + (gia) + (vạn) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi gia đình (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指众多人家。

Eng

  • CC-CEDICT every family (idiom)
  • Cihui 千家萬戶 iānjiāwànhù f.e. numerous households