千屈菜科 thiên khuất thái khoa Hán Việt: thiên khuất thái khoa Tổng quan Họ Trân châu Cấu tạo: 千 (thiên) + 屈 (khuất) + 菜 (thái) + 科 (khoa)Hán Việtthiên khuất thái khoaCấu tạo千 + 屈 + 菜 + 科 · thiên + khuất + thái + khoa nghĩa thành phần: thiên + khuất + thái + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Trân châu