千屈菜辛 thiên khuất thái tân Hán Việt: thiên khuất thái tân Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 屈 (khuất) + 菜 (thái) + 辛 (tân)Hán Việtthiên khuất thái tânCấu tạo千 + 屈 + 菜 + 辛 · thiên + khuất + thái + tân nghĩa thành phần: thiên + khuất + thái + tân Nghĩa EngCihui lythracine