千山萬壑

qiān shān wàn hè thiên san vạn hác

Hán Việt: thiên san vạn hác · Pinyin: qiān shān wàn hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (san) + (vạn) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壑:山沟。山峦连绵,高低重迭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"千岩万壑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 壑山沟。山峦连绵,高低重迭。

Eng

  • Cihui 千山萬壑 iānshānwànhè id. long and arduous journey