千巖萬壑

qiān yán wàn hè thiên nham vạn hác

Hán Việt: thiên nham vạn hác · Pinyin: qiān yán wàn hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nham) + (vạn) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山峦连绵,高低重迭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出南朝宋刘义庆《世说新语.言语》"顾长康从会稽还,人问山川之美。顾云'千岩竞秀,万壑争流,草木蒙笼其上,若云兴霞蔚。'"后用以形容峰峦与山谷极多。

Eng

  • Cihui 千岩萬壑 iānyánwànhè f.e. mountains upon mountains