千巖競秀

qiān yán jìng xiù thiên nham cạnh tú

Hán Việt: thiên nham cạnh tú · Pinyin: qiān yán jìng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nham) + (cạnh) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岩:山崖;竞:竞赛。重山叠岭的风景好像互相比美。形容山景秀丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 岩山崖;竞竞赛。重山叠岭的风景好象互相比美。形容山景秀丽。