千巖萬谷

qiān yán wàn gǔ thiên nham vạn cốc

Hán Việt: thiên nham vạn cốc · Pinyin: qiān yán wàn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nham) + (vạn) + (cốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容重山峻嶺交疊成群。如:「千巖萬谷,奇形異態,使人目不暇給。」也作「千巖萬壑」。