千差萬錯 qiān chà wàn cuò · thiên soa vạn thác Hán Việt: thiên soa vạn thác · Pinyin: qiān chà wàn cuò Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 差 (soa) + 萬 (vạn) + 錯 (thác)Pinyinqiān chà wàn cuòHán Việtthiên soa vạn thácCấu tạo千 + 差 + 萬 + 錯 · thiên + soa + vạn + thác nghĩa thành phần: thiên + soa + vạn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指差错很多或很大。