千帆競發

qiān fāng jìng fā thiên phàm cạnh phát

Hán Việt: thiên phàm cạnh phát · Pinyin: qiān fāng jìng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phàm) + (cạnh) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞:竞争。数不尽的船只竞相出发。形容事物蓬勃向上,生机勃勃地向前发展。