千帆競發 qiān fāng jìng fā · thiên phàm cạnh phát Hán Việt: thiên phàm cạnh phát · Pinyin: qiān fāng jìng fā Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 帆 (phàm) + 競 (cạnh) + 發 (phát)Pinyinqiān fāng jìng fāHán Việtthiên phàm cạnh phátCấu tạo千 + 帆 + 競 + 發 · thiên + phàm + cạnh + phát nghĩa thành phần: thiên + phàm + cạnh + phát