千幸萬苦 qiān xìng wàn kǔ · thiên hạnh vạn khổ Hán Việt: thiên hạnh vạn khổ · Pinyin: qiān xìng wàn kǔ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 幸 (hạnh) + 萬 (vạn) + 苦 (khổ)Pinyinqiān xìng wàn kǔHán Việtthiên hạnh vạn khổCấu tạo千 + 幸 + 萬 + 苦 · thiên + hạnh + vạn + khổ nghĩa thành phần: thiên + hạnh + vạn + khổ