千形萬態 qiān xíng wàn tài · thiên hình vạn thái Hán Việt: thiên hình vạn thái · Pinyin: qiān xíng wàn tài Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 形 (hình) + 萬 (vạn) + 態 (thái)Pinyinqiān xíng wàn tàiHán Việtthiên hình vạn tháiCấu tạo千 + 形 + 萬 + 態 · thiên + hình + vạn + thái nghĩa thành phần: thiên + hình + vạn + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形:形状。多种多样的形状。