千心妓女 qiān xīn jì nǚ · thiên tâm kĩ nữ Hán Việt: thiên tâm kĩ nữ · Pinyin: qiān xīn jì nǚ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 心 (tâm) + 妓 (kĩ) + 女 (nữ)Pinyinqiān xīn jì nǚHán Việtthiên tâm kĩ nữCấu tạo千 + 心 + 妓 + 女 · thiên + tâm + kĩ + nữ nghĩa thành phần: thiên + tâm + kĩ + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。