千態萬狀

qiān tai wàn zhuàng thiên thái vạn trạng

Hán Việt: thiên thái vạn trạng · Pinyin: qiān tai wàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thái) + (vạn) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言状态之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言状态之多。

Eng

  • Cihui 千態萬狀 iāntàiwànzhuàng f.e. myriads of phases and phenomena