千思萬慮

qiān sī wàn lǜ thiên tư vạn lự

Hán Việt: thiên tư vạn lự · Pinyin: qiān sī wàn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tư) + (vạn) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容反复思考或多方面思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容反复思考或多方面思考。