千思百计

qiān sī bǎi jì thiên tư bách kế

Hán Việt: thiên tư bách kế · Pinyin: qiān sī bǎi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tư) + (bách) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「千方百計」。見「千方百計」條。01.元.王惲《秋澗先生大全文集.卷四四.辨說.鶻嘆》:「不以無恥為恥,專以患失為事,千思百計,阿匼取容,雖僇辱在前而不顧。」<a name="百計千謀"> </a>