千愁萬恨

qiān chóu wàn hèn thiên sầu vạn hận

Hán Việt: thiên sầu vạn hận · Pinyin: qiān chóu wàn hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sầu) + (vạn) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千、万:形容多。极言愁苦怨恨之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 千、万形容多。极言愁苦怨恨之多。

Eng

  • Cihui 千愁萬恨 qiānchóuwànhèn f.e. countless worries and hatreds