千愁萬緒

qiān chóu wàn xù thiên sầu vạn tự

Hán Việt: thiên sầu vạn tự · Pinyin: qiān chóu wàn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sầu) + (vạn) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容憂愁思慮極多。《紅樓夢》第八二回:「當此黃昏人靜,千愁萬緒,推上心來。」《文明小史》第一○回:「進得衙門,千愁萬緒,悶悶不樂。」

Eng

  • Cihui 千愁萬緒 iānchóuwànxù f.e. an endless stream of dreamy thoughts