千手一律

qiān shǒu yī lǜ thiên thủ nhất luật

Hán Việt: thiên thủ nhất luật · Pinyin: qiān shǒu yī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thủ) + (nhất) + (luật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同的人卻寫出相同形式、內容的文章,指文章寫作毫無新義。見「千篇一律」條。01.清.朱庭珍《筱園詩話》卷一:「靡靡之音,陳陳之套,千手一律,萬口同腔。」